magnetic resonance

magnetic resonance

A doctor reviews a magnetic resonance image of a patient's knee.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Cộng hưởng từ: Hiện tượng vật trong đó các hạt như electron, nguyên tử, phân tử hoặc hạt nhân hấp thụ phát ra bức xạ điện từmột tần số cụ thể khi chúng nằm trong từ trường, do sự lượng tử hóa không gian. Đây nguyên nền tảng của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa như chụp cộng hưởng từ (MRI).

dụ sử dụng
  • (Cộng hưởng từ được sử dụng trong y học để tạo ra hình ảnh chi tiết của các cơ quan nội tạng.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cộng hưởng từ của electron trong một từ trường mạnh.)
  • (Bệnh nhân thường trải qua chụp ảnh cộng hưởng từ để chẩn đoán khối u não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Magnetic resonance spectroscopy (MRS): Kỹ thuật sử dụng cộng hưởng từ để phân tích thành phần hóa học của .

    • Magnetic resonance spectroscopy can detect metabolic changes in tissues. (Phổ cộng hưởng từ có thể phát hiện các thay đổi chuyển hóa trong .)
  • Nuclear magnetic resonance (NMR): Một dạng cộng hưởng từ tập trung vào hạt nhân nguyên tử, thường dùng trong hóa học vật .

    • Nuclear magnetic resonance is a powerful tool for determining molecular structures. (Cộng hưởng từ hạt nhân một công cụ mạnh mẽ để xác định cấu trúc phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic resonance imaging (MRI) (danh từ ghép): Chụp ảnh cộng hưởng từ, kỹ thuật y khoa dùng để tạo hình ảnh cơ thể.
    • The doctor ordered an MRI to check the patient's spine. (Bác sĩ đã yêu cầu chụp MRI để kiểm tra cột sống của bệnh nhân.)
  • Resonance (danh từ): Sự cộng hưởng nói chung, không nhất thiết liên quan đến từ trường.
Từ đồng nghĩa
  • NMR (nuclear magnetic resonance): Cộng hưởng từ hạt nhân (trong ngữ cảnh hóa học vật ).
  • MRI (magnetic resonance imaging): Chụp ảnh cộng hưởng từ (trong ngữ cảnh y học).
Các cụm từ liên quan
  • Magnetic resonance scan: Lần chụp cộng hưởng từ.
    • The magnetic resonance scan took about 30 minutes. (Lần chụp cộng hưởng từ mất khoảng 30 phút.)
  • Magnetic resonance signal: Tín hiệu cộng hưởng từ.
    • The magnetic resonance signal was weak due to low magnetic field. (Tín hiệu cộng hưởng từ yếu do từ trường thấp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "magnetic resonance", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành như "magnetic resonance imaging" (MRI) hay "nuclear magnetic resonance" (NMR).